请输入您要查询的越南语单词:
单词
自用
释义
自用
[zìyòng]
书
1. tự cho là đúng。自以为是。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp; ngang ngạnh cố chấp.
师心自用
cố chấp tự cho mình là đúng không thèm học ai.
2. dùng riêng; cá nhân; tư nhân (sử dụng)。私人使用。
自用摩托车
mô tô riêng; xe máy riêng
随便看
出份子
出伏
出众
出使
出倒
出借
出入
出兵
出其不意
出典
出击
出列
出力
出动
出勤
出卖
出厂
出去
出发
出发点
出口
出口成章
出台
出号
出名
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:42:24