请输入您要查询的越南语单词:
单词
自用
释义
自用
[zìyòng]
书
1. tự cho là đúng。自以为是。
刚愎自用
bảo thủ cố chấp; ngang ngạnh cố chấp.
师心自用
cố chấp tự cho mình là đúng không thèm học ai.
2. dùng riêng; cá nhân; tư nhân (sử dụng)。私人使用。
自用摩托车
mô tô riêng; xe máy riêng
随便看
寒微
寒心
寒悸
寒意
寒战
寒星
寒暄
寒暑
寒暑假
寒暑表
寒来暑往
寒树
寒栗
寒森森
寒毛
寒气
寒气刺骨
寒流
寒湿
寒潮
寒热
寒碜
寒秋
寒窗
寒素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:35:21