请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 礼赞
释义 礼赞
[lǐzàn]
 tán dương; tôn sùng。怀着敬意地赞扬。
 这种为人类谋利益的高贵品质,是值得人民礼赞的。
 phẩm chất cao quý vì lợi ích của nhân loại, thật đáng được nhân dân tán dương.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 7:17:57