请输入您要查询的越南语单词:
单词
礼让
释义
礼让
[lǐràng]
lịch thiệp; nhường nhau; nhún nhường (nhường nhau theo nghi lễ)。表示礼貌的谦让。
互相礼让。
nhường nhịn lẫn nhau.
在人行横道处,机动车应礼让行人。
đi ở trên đường, xe máy phải nhường đường cho người đi bộ.
随便看
城下之盟
城关
城区
城厢
城垛
城垣
城堡
城墙
城壕
城头
城市
城市居民
城市贫民
城府
城建
城根
城楼
城池
城狐社鼠
城邑
城郊
城郭
城里
城里人
城镇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 18:10:21