请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 暴殄天物
释义 暴殄天物
[bàotiǎntiānwù]
 phung phí của trời; tàn phá môi sinh; phá của trời không tiếc tay。比喻任意糟蹋东西。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/1 4:42:11