请输入您要查询的越南语单词:
单词
儿子
释义
儿子
[ér·zi]
con trai; người con (dùng đối với cha mẹ)。男孩子(对父母而言)。
他是中国人民忠实的儿子。
anh ấy là người con trung thành của nhân dân Trung Quốc.
随便看
清晰
清朗
清查
清栏
清样
跑单帮
跑反
跑合儿
跑圆场
跑堂儿的
跑墒
跑外
跑旱船
跑步
跑江湖
跑电
跑码头
跑肚
跑腿儿
跑街
跑表
跑警报
跑跑跳跳
跑跑颠颠
跑车
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/8/31 22:45:16