请输入您要查询的越南语单词:
单词
元谋猿人
释义
元谋猿人
[yuánmóuyuánrén]
người vượn Nguyên Mưu (giống người vượn Trung Quốc, cách đây khoảng 1 triệu 700 nghìn năm, hoá thạch được phát hiện năm 1965 ở Nguyên Mưu, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)。中国猿人的一种,大约生活在一百七十万年以前,化石在1965年发现于云南元谋。也叫元谋人。
随便看
并发
并发症
并合
并吞
并头莲
并存
并拢
并排
并放
并无二致
并流
术
术士
术科
术语
朱
朱墨
朱批
朱文
朱槿
朱漆
朱砂
朱笃
朱笔
朱红
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:02:37