请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[pàn]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 9
Hán Việt: PHÁN
 1. chờ mong; mong mỏi; trông mong。盼望。
 切盼。
 vô cùng mong mỏi.
 盼星星盼月亮,才盼到毛主席的队伍回来了。
 mong trăng mong sao, mới mong được đội quân của Mao chủ tịch quay trở về.
 2. nhìn; trông。看。
 左顾右盼。
 nhìn trái nhìn phải; nhìn chung quanh.
Từ ghép:
 盼头 ; 盼望
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:16