请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 无病呻吟
释义 无病呻吟
[wúbìngshēnyín]
Hán Việt: VÔ BỆNH THÂN NGÂM
 không ốm mà rên; giả vờ giả vịt; khóc gió than mưa (ví với những sự việc không đáng lo nghĩ mà cũng thở ngắn than dài, cũng như những tác phẩm văn nghệ thiếu tình cảm chân thực uỷ mị, sướt mướt, tình điệu bi luỵ)。比喻没有值得忧虑的事情而 长吁短叹,也比喻文艺作品缺乏真情实感,矫揉造作。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 23:20:21