请输入您要查询的越南语单词:
单词
无际
释义
无际
[wújì]
vô bờ; không ranh giới; vô hạn; vô biên; bát ngát; không bờ bến。没有边际。
一望无际。
nhìn bát ngát mênh mông.
无边无际。
mênh mông bát ngát; không bến không bờ.
随便看
水疗
水疱
水痘
水皮儿
水碓
水碱
搠
搡
搢
搢绅
搦
搦战
搪
搪塞
搪瓷
搬
搬兵
搬动
搬口
搬唆
搬唇递舌
搬家
搬弄
搬弄是非
搬指
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:10:26