请输入您要查询的越南语单词:
单词
日月
释义
日月
[rìyuè]
những năm tháng。( 日月儿)指生活或生计。
战斗的日月。
những năm tháng đấu tranh.
解放前的日月可真不好过啊!
những năm tháng trước giải phóng thật là tồi tệ!
随便看
毒菌
毒蕈
毒虫
探悉
探戈
探望
探本穷源
探析
探查
探求
探测
探照灯
探监
探矿
探秘
探究
探索
探胜
探花
探视
探讨
探访
探询
探赜索隐
探身
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:18:29