请输入您要查询的越南语单词:
单词
日月
释义
日月
[rìyuè]
những năm tháng。( 日月儿)指生活或生计。
战斗的日月。
những năm tháng đấu tranh.
解放前的日月可真不好过啊!
những năm tháng trước giải phóng thật là tồi tệ!
随便看
拖驳
拗
拗不过
拗口
拗口令
拘
拘囿
拘役
拘执
拘押
拘挛
拘挛儿
拘捕
拘束
拘板
拘泥
拘牵
拘留
拘礼
拘票
拘禁
拘管
拘系
拘谨
拙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:31:07