请输入您要查询的越南语单词:
单词
旭
释义
旭
[xù]
Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 6
Hán Việt: HÚC
名
1. ánh nắng ban mai; ánh ban mai; ánh sáng mặt trời mới mọc。初出的阳光。
朝旭
ánh nắng ban mai
2. họ Húc。姓。
Từ ghép:
旭日
随便看
来客
来宾
来年
来归
来往
来得
来得及
来意
来文
来日
来日方长
来月
来源
来潮
来火
来生
来由
来电
来着
来稿
来者
来访
来路
来路货
来项
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 1:55:31