请输入您要查询的越南语单词:
单词
对词
释义
对词
[duìcí]
đối đáp; đối nhau (diễn viên đối đáp trong khi tập tuồng)。(对词儿)演员在排练中互相对台词。
随便看
悲苦
悲观
悲辛
悲郁
悲酸
悲风
悲鸣
悴
悸
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
悼文
悼词
悼辞
悽
悾
惄
情
情不自禁
情义
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 16:48:02