请输入您要查询的越南语单词:
单词
好声好气
释义
好声好气
[hǎoshēnghǎoqì]
ôn tồn; hoà nhã; nhã nhặn; dịu dàng; nhẹ nhàng; ôn hoà。(好声好气的)语调柔和,态度温和。
人家好声好气地劝他,他倒不耐烦起来。
mọi người nhẹ nhàng khuyên nó, nó lại mất bình tĩnh.
随便看
火腿
火舌
火色
火花
火花塞
火苗
火药
火药味
火葬
火警
火躁
火车
火车头
火轮
火轮船
火辣辣
火速
火酒
火针
火钳
火铳
火锅
火锯
火镜
火镰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:13:46