请输入您要查询的越南语单词:
单词
好意
释义
好意
[hǎoyì]
hảo ý; lòng tốt; lòng tử tế; ý tốt; thiện chí。善良的心意。
好心好意
hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ
一番好意
tấm lòng tốt
谢谢你对我的好意。
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
随便看
瞻仰
瞻前顾后
瞻念
瞻拜
瞻望
瞻礼
瞻顾
瞽
瞽言
瞿
矇
矇眬
矍
矍铄
矎
矑
矗
矗入
矗立
矙
矛
矛头
矛盾
矛盾律
矜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:13:51