请输入您要查询的越南语单词:
单词
好意
释义
好意
[hǎoyì]
hảo ý; lòng tốt; lòng tử tế; ý tốt; thiện chí。善良的心意。
好心好意
hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ
一番好意
tấm lòng tốt
谢谢你对我的好意。
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
随便看
篌
篑
篓
篓子
篘
篙
篙头
篙子
篙竿
篚
篛
篝
篝火
篝火狐鸣
篠
篡
篡位
篡夺
篡改
篢
篥
篦
篦子
篨
篪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:29:09