请输入您要查询的越南语单词:
单词
好意
释义
好意
[hǎoyì]
hảo ý; lòng tốt; lòng tử tế; ý tốt; thiện chí。善良的心意。
好心好意
hảo tâm hảo ý; tốt lòng tốt dạ
一番好意
tấm lòng tốt
谢谢你对我的好意。
cảm ơn lòng tốt của anh đối với tôi.
随便看
透雨
透露
透顶
透风
逐
逐一
逐个
逐字逐句
逐客令
逐年
逐日
逐步
逐渐
逐鹿
逑
递
递交
递减
递加
递升
递增
递嬗
递归
递条子
递眼色
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:55