请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 如此
释义 如此
[rúcǐ]
 như vậy; như thế。这样。
 如此勇敢
 dũng cảm như thế.
 理当如此。
 lẽ ra nên như vậy.
 事已如此,后悔也是枉然。
 sự việc đã như thế rồi, có hối hận cũng vô ích thôi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 5:23:51