请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 自负
释义 自负
[zìfù]
 1. tự lo; tự chịu trách nhiệm。自己负责。
 自负盈亏
 tự lo lỗ lãi
 文责自负
 tự chịu trách nhiệm về bài viết
 2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
 这个人很自负。
 người này tự phụ lắm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 2:08:00