请输入您要查询的越南语单词:
单词
自负
释义
自负
[zìfù]
1. tự lo; tự chịu trách nhiệm。自己负责。
自负盈亏
tự lo lỗ lãi
文责自负
tự chịu trách nhiệm về bài viết
2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
这个人很自负。
người này tự phụ lắm.
随便看
帽盔儿
帽耳
帽舌
帽花
幂
幄
幅
幅员
幅度
幅面
幈
幌
幌动
幌子
幎
幔
幔子
幔帐
幕
幕僚
幕友
幕后
幕宾
幕布
幕府
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 10:11:15