请输入您要查询的越南语单词:
单词
自负
释义
自负
[zìfù]
1. tự lo; tự chịu trách nhiệm。自己负责。
自负盈亏
tự lo lỗ lãi
文责自负
tự chịu trách nhiệm về bài viết
2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
这个人很自负。
người này tự phụ lắm.
随便看
列队
刘
刘海儿
则
则声
刚
刚介
刚体
刚健
刚刚
刚劲
刚好
刚巧
刚度
刚强
刚性
刚愎
刚愎自用
刚才
刚果
刚柔相济
刚正
刚正不阿
刚毅
刚毛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:25:02