请输入您要查询的越南语单词:
单词
自负
释义
自负
[zìfù]
1. tự lo; tự chịu trách nhiệm。自己负责。
自负盈亏
tự lo lỗ lãi
文责自负
tự chịu trách nhiệm về bài viết
2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
这个人很自负。
người này tự phụ lắm.
随便看
状况
状子
状态
状纸
状语
状貌
犷
犷悍
犸
犹
犹之乎
犹他
犹大
犹太人
犹太教
犹如
犹灵
犹然
犹疑
犹自
犹豫
犹豫不决
犼
狁
狂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 2:08:00