请输入您要查询的越南语单词:
单词
妆饰
释义
妆饰
[zhuāngshì]
1. trang điểm; hoá trang。打扮。
粗心妆饰
trang điểm không cẩn thận
2. trang sức; dáng điệu sau khi trang điểm; dáng vẻ sau khi tranh điểm。打扮出来的样子。
妆饰俏丽
trang sức xinh đẹp
随便看
不忙
不快
不念旧恶
不忿
不怀好意
不怎么样
不怕
不恤
不恭
不悖
不情之请
不惑
不惜
不惟
不惮
不想
不意
不愧
不愧不怍
不慌不忙
不慎
不懈
不成
不成人
不成体统
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:25:40