请输入您要查询的越南语单词:
单词
妆饰
释义
妆饰
[zhuāngshì]
1. trang điểm; hoá trang。打扮。
粗心妆饰
trang điểm không cẩn thận
2. trang sức; dáng điệu sau khi trang điểm; dáng vẻ sau khi tranh điểm。打扮出来的样子。
妆饰俏丽
trang sức xinh đẹp
随便看
檀
檀板
檀越
檃
檄
檄书
檄文
檇
檎
檐
檐子
檐沟
檑
檑木
檗
檛
檞
檠
檥
檦
檨
檩
檩子
檩条
檫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:57:16