请输入您要查询的越南语单词:
单词
妥实
释义
妥实
[tuǒshí]
thoả đáng; chắc chắn; ổn thoả。妥当;实在。
需要找个妥实的担保人。
cần tìm người bảo đảm chắc chắn.
这样办不够妥实,得另想办法。
làm như vậy không chắc chắn, tìm cách khác đi.
随便看
悔恨
悔悟
悔改
悔棋
悔痛
悔罪
悔过
悔过自新
悕
悖
悖乱
悖入悖出
悖妄
悖晦
悖理
悖论
悖谬
悖逆
悚
悚然
悛
悝
悟
悟性
悟道
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:46:00