请输入您要查询的越南语单词:
单词
垦殖
释义
垦殖
[kěnzhí]
khai khẩn; vỡ hoang; khai hoang sản xuất。开垦荒地进行生产。
垦殖场。
bãi khai hoang để sản xuất.
随便看
果糖
果绿
果肉
果脯
果腹
果若
果酒
果酱
果霜
果饵
枝
枝丫
枝叶
枝子
枝捂
枝杈
枝条
枝桠
枝节
枝蔓
枝解
枞
枢
枢机
枢机主教
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:25:59