请输入您要查询的越南语单词:
单词
光滑
释义
光滑
[guānghuá]
trơn truột; nhẵn bóng; bóng loáng; trơn như đổ mỡ。物体表面平滑;不粗糙。
皮肤光滑
da nhẵn bóng; nước da bóng lưỡng.
大理石的桌面很光滑。
mặt bàn bằng đá hoa đại lý bóng loáng.
随便看
睍
睎
睐
睑
睒
睖
睖睁
睚
睚眦
睛
睟
睡
睡乡
睡帽
睡梦
睡眠
睡眠疗法
睡莲
睡衣
睡觉
睡魔
睢
督
督促
督军
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:24