请输入您要查询的越南语单词:
单词
睛
释义
睛
[jīng]
Bộ: 目 (罒) - Mục
Số nét: 13
Hán Việt: TINH
con ngươi; lòng đen; tròng đen; mắt (của mắt)。眼珠儿。
目不转睛。
chăm chú nhìn không nháy mắt.
定睛一看。
chú ý nhìn.
画龙点睛。
vẽ rồng điểm mắt.
随便看
痴傻
痴呆
痴呆懵懂
痴子
痴心
痴心妄想
痴情
痴想
痴滞
痴爱
痴狂
痴男怨女
痴笑
痴肥
痴迷
痴钝
痴长
痴騃
痵
痹
痼
痼习
痼疾
痼病
痼癖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:47:33