请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 入骨
释义 入骨
[rùgǔ]
 tận xương; thấu xương ( về phương diện tình cảm)。(感受上)达到极点。
 恨之入骨。
 căm giận đến tận xương tuỷ.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 22:58:33