请输入您要查询的越南语单词:
单词
挚爱
释义
挚爱
[zhì'ài]
tình cảm chân thành; tình cảm thành khẩn。真挚的爱。
深情挚爱
thâm tình tha thiết
他的作品洋溢着对祖国的挚爱之情。
tác phẩm của anh ấy dào dạt tình cảm đối với tổ quốc.
随便看
默许
默读
默默
默默无闻
黛
黛紫
黛绿
黛蓝
黜
黜免
黜退
黜逐
黝
黝黑
黝黯
黟
黠
黡
黢
黢黑
黥
黦
黧
黧黑
黩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:18:34