请输入您要查询的越南语单词:
单词
挪用
释义
挪用
[nuóyòng]
1. dùng tiền vào việc khác。把原定用于某方面的钱移到别方面来用。
专款专用,不得挪用。
khoản nào dùng vào việc ấy, không được dùng vào việc khác.
2. dùng tiền của công。私自用(公家的钱)。
挪用公款。
dùng vào công khoản; sử dụng công khoản.
随便看
建业
建交
建修
建兰
建制
建功立业
建和
建国
建堰
建安
建政
建文
建昌
建材
建柏
建树
建漆
建白
建省
建祥
建立
建筑
建筑学
建筑物
建绒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:31:44