请输入您要查询的越南语单词:
单词
挪用
释义
挪用
[nuóyòng]
1. dùng tiền vào việc khác。把原定用于某方面的钱移到别方面来用。
专款专用,不得挪用。
khoản nào dùng vào việc ấy, không được dùng vào việc khác.
2. dùng tiền của công。私自用(公家的钱)。
挪用公款。
dùng vào công khoản; sử dụng công khoản.
随便看
謌
謏
謟
謦
謦欬
謩
謷
譊
譊譊
譍
譔
譞
譟
譡
警
警世
警务
警卫
警句
警告
警备
警官
警察
警惕
警戒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:29