请输入您要查询的越南语单词:
单词
挪用
释义
挪用
[nuóyòng]
1. dùng tiền vào việc khác。把原定用于某方面的钱移到别方面来用。
专款专用,不得挪用。
khoản nào dùng vào việc ấy, không được dùng vào việc khác.
2. dùng tiền của công。私自用(公家的钱)。
挪用公款。
dùng vào công khoản; sử dụng công khoản.
随便看
可见
可见光
可见度
可观
可谓
可贵
可身
可逆反应
可鄙
可锻铸铁
可靠
台
台北
台历
台地
台子
台布
台扇
台本
台柱
台步
台湾
台灯
台球
台甫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:50:36