请输入您要查询的越南语单词:
单词
捕快
释义
捕快
[bǔkuài]
sai dịch (chuyên truy nã, bắt người cho nha môn thời trước); người bắt giam; viên chức chuyên giúp phát trát đòi và lệnh bắt giữ。 旧时衙门里担任缉捕的差役。
随便看
传入神经
传写
传出神经
传动
传动带
传动比
传单
传名
传告
传呼
传唤
传声
传声器
传声筒
传奇
传媒
传宗接代
传家
传家宝
传导
传布
传帮带
传心
传心术
传情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 9:44:19