请输入您要查询的越南语单词:
单词
捕快
释义
捕快
[bǔkuài]
sai dịch (chuyên truy nã, bắt người cho nha môn thời trước); người bắt giam; viên chức chuyên giúp phát trát đòi và lệnh bắt giữ。 旧时衙门里担任缉捕的差役。
随便看
扑灯蛾子
扑空
扑粉
扑脸儿
扑腾
扑蔌
扑虎儿
扑跌
扑通
扑闪
扑面
扒
扒开
扒手
扒拉
扒搂
扒犁
扒糕
扒车
机具
机制
机务
机动
机化
机变
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 6:53:00