请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 捕捉
释义 捕捉
[bǔzhuō]
 bắt; tóm; chụp; chộp; bắt bớ; tróc nã; nắm (bắt, tóm người hoặc động vật lọt vào tay mình。 Có thể dùng cho người hoặc động vật, phạm vi ứng dụng rộng, dùng cả trong văn nói lẫn văn viết)。捉;使人或动物落入自己手中,可用于人也可用于 事物,应用范围广,口语和书面语都用。
 捕捉害虫。
 bắt sâu bọ; côn trùng có hại
 捕捉逃犯。
 bắt tù vượt ngục
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 9:00:13