请输入您要查询的越南语单词:
单词
吭气
释义
吭气
[kēngqì]
lên tiếng。吭声。
我怕老人知道了不高兴,一直没敢吭气。
tôi sợ người lớn biết được không vui, chẳng dám lên tiếng.
不管你怎么 追问, 他就是不吭气。
cho dù bạn cứ cố gặng hỏi, anh ấy cũng không lên tiếng.
随便看
好力宝
好办
好动
好友
好受
好古
好吃好喝
好吃懒做
好听
好吹牛
好善乐施
携
携带
携手
携贰
搽
搿
搿犋
摁
摁扣儿
摁钉儿
摄
摄像机
摄制
摄卫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:53:58