请输入您要查询的越南语单词:
单词
好听
释义
好听
[hǎotīng]
1. êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)。(声音)听着舒服;悦耳。
这段曲子很好听。
khúc nhạc này nghe rất hay.
2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)。(言语)使人满意。
话说得好听,但还要看行动。
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
随便看
朝见
朝觐
朝贡
朝野
朝门
朝阳
朝阳花
朝霞
朝露
朝顶
朝鲜
朝鲜族
期
期于
期刊
期待
期望
期期艾艾
期求
期票
期考
期许
期货
期间
期限
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:34:23