请输入您要查询的越南语单词:
单词
好听
释义
好听
[hǎotīng]
1. êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)。(声音)听着舒服;悦耳。
这段曲子很好听。
khúc nhạc này nghe rất hay.
2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)。(言语)使人满意。
话说得好听,但还要看行动。
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
随便看
剀
剁
剁斧石
剁碎
剁肉
剂
剂型
剂子
剂量
剃
剃光头
剃刀
剃度
剅
剉
削
削减
削发
削壁
削平
削弱
削足适履
削面
剌
剌戾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:53