请输入您要查询的越南语单词:
单词
好听
释义
好听
[hǎotīng]
1. êm tai; dễ nghe; nghe hay (âm thanh)。(声音)听着舒服;悦耳。
这段曲子很好听。
khúc nhạc này nghe rất hay.
2. bùi tai; lọt tai; xuôi tai; dễ nghe (lời nói)。(言语)使人满意。
话说得好听,但还要看行动。
nói chuyện bùi tai, nhưng phải xem hành động đã.
随便看
后罩房
后置
后置词
后羿
后者
后肢
后脑
后脑勺儿
后脚
后脸儿
后臀
后行
后裔
后襟
后记
后话
后账
后起
后起之秀
后跟
后路
后身
后车之戒
后辈
后边
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:49:56