请输入您要查询的越南语单词:
单词
抖动
释义
抖动
[dǒudòng]
1. run; run run; run rẩy。颤动。
她气得咬紧嘴唇,身子剧烈抖动。
cô ấy giận quá cắn chặt môi, toàn thân run rẩy.
2. lay; giật; rung。用手振动物体。
他抖动了一下缰绳,马便向草原飞奔而去。
anh ấy giật dây cương một cái, con ngựa phi nhanh ra thảo nguyên.
随便看
栽
栽培
栽子
栽植
栽种
栽绒
栽赃
栽跟头
栾
栿
桀
桀犬吠尧
桀纣
桀骜
桁
桁架
桂
桂冠
桂剧
心慌意乱
心房
心扉
心数
心无二用
心旷神怡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:06:00