请输入您要查询的越南语单词:
单词
栽培
释义
栽培
[zāipéi]
1. vun trồng; vun xới; vun bón。种植,培养。
栽培水稻
vun trồng lúa nước
栽培果树
vun bón cây ăn quả
2. bồi dưỡng; đào tạo (nhân tài)。比喻培养、造就人才。
感谢老师的栽培
cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.
3. cất nhắc; đề bạt。官场中比喻照拂、提拔。
随便看
漠然
漠视
漤
漥
漦
漧
漩
漩涡
漪
漪澜
漫
漫不经心
漫儿
漫卷
漫反射
漫天
漫山遍野
漫无边际
漫步
漫游
漫溢
漫漫
漫漶
漫灌
漫画
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 20:39:28