请输入您要查询的越南语单词:
单词
栽培
释义
栽培
[zāipéi]
1. vun trồng; vun xới; vun bón。种植,培养。
栽培水稻
vun trồng lúa nước
栽培果树
vun bón cây ăn quả
2. bồi dưỡng; đào tạo (nhân tài)。比喻培养、造就人才。
感谢老师的栽培
cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.
3. cất nhắc; đề bạt。官场中比喻照拂、提拔。
随便看
洗耳恭听
洗雪
洙
洚
洛
洛杉矶
洛美
洛阳纸贵
洞
洞中肯綮
洞入
洞天
洞天福地
洞子
洞子货
洞察
洞府
洞庭湖
洞开
洞彻
洞悉
洞房
洞房花烛
洞明
洞晓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 4:36:09