请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 栽培
释义 栽培
[zāipéi]
 1. vun trồng; vun xới; vun bón。种植,培养。
 栽培水稻
 vun trồng lúa nước
 栽培果树
 vun bón cây ăn quả
 2. bồi dưỡng; đào tạo (nhân tài)。比喻培养、造就人才。
 感谢老师的栽培
 cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.
 3. cất nhắc; đề bạt。官场中比喻照拂、提拔。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 4:36:09