请输入您要查询的越南语单词:
单词
心术
释义
心术
[xīnshù]
1. rắp tâm; dự định trong lòng (thường chỉ điều xấu)。居心(多指坏的)。
心术不正。
ý định đen tối.
2. mưu tính; mưu kế; tính toán trong lòng。心计;计谋。
他是个有心术的人。
anh ấy là người mưu mô.
随便看
骜
骝
骞
骟
骠
骠骑
骡
骡子
骢
骣
骤
骤然
骥
骦
骧
骨
骨刺
骨刻
骨力
骨化
骨嘟
骨头
骨头架子
骨头节儿
骨子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:51:05