请输入您要查询的越南语单词:
单词
追踪
释义
追踪
[zhuīzōng]
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết。按踪迹或线索追寻。
边防战士沿着脚印追踪潜入国境的人。
chiến sĩ biên phòng theo vết chân theo dõi bọn người nhập cảnh bất hợp pháp.
随便看
膫子
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
臂助
臂弯
臂甲
臂章
臂腕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:01:21