请输入您要查询的越南语单词:
单词
追踪
释义
追踪
[zhuīzōng]
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết。按踪迹或线索追寻。
边防战士沿着脚印追踪潜入国境的人。
chiến sĩ biên phòng theo vết chân theo dõi bọn người nhập cảnh bất hợp pháp.
随便看
重文
重新
重施故伎
重映
重机关枪
重武器
重氢
重沓
重洋
重活
重温
重温旧梦
砍伐
砍刀
砍大山
砍头疮
砑
砒
砒霜
研
研制
研末
研磨
研究
研究员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:48:27