请输入您要查询的越南语单词:
单词
追踪
释义
追踪
[zhuīzōng]
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết。按踪迹或线索追寻。
边防战士沿着脚印追踪潜入国境的人。
chiến sĩ biên phòng theo vết chân theo dõi bọn người nhập cảnh bất hợp pháp.
随便看
哄抢
哄抬
哄然
哄笑
哄逗
哄闹
哄骗
哆
哆嗦
哇
哇哇
哇啦
哈
哈博罗内
哈哈
哈哈儿
哈哈镜
哈喇
哈喇子
哈密
哈密瓜
哈尔滨
哈尼族
哈巴狗
哈拉雷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:51