请输入您要查询的越南语单词:
单词
追踪
释义
追踪
[zhuīzōng]
theo dõi; theo dấu vết; lần theo dấu vết。按踪迹或线索追寻。
边防战士沿着脚印追踪潜入国境的人。
chiến sĩ biên phòng theo vết chân theo dõi bọn người nhập cảnh bất hợp pháp.
随便看
荏苒
荐
荐举
荐任
荐头
荐引
荐椎
荐骨
荑
荒
荒信
荒僻
荒冢
荒凉
荒原
荒古
荒唐
荒地
荒墟
荒寂
荒寒
荒年
荒废
荒怪不经
荒政
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:29:03