请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 心火
释义 心火
[xīnhuǒ]
 1. tâm hoả (Đông y chỉ chứng bệnh lòng phiền, miệng khát, mạch nhanh, đầu nhức)。中医指烦躁、口渴、脉搏快、舌头痛等症状。
 2. lửa giận trong lòng; giận ngầm; giận thầm; tức giận trong lòng。心里的怒气。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:13:50