请输入您要查询的越南语单词:
单词
心火
释义
心火
[xīnhuǒ]
1. tâm hoả (Đông y chỉ chứng bệnh lòng phiền, miệng khát, mạch nhanh, đầu nhức)。中医指烦躁、口渴、脉搏快、舌头痛等症状。
2. lửa giận trong lòng; giận ngầm; giận thầm; tức giận trong lòng。心里的怒气。
随便看
緙
緛
緺
縆
縆索
縏
縑
縓
縢
縩
縯
縻
繀
繁
坐功
坐势
坐化
坐卧不宁
坐台
坐吃享福
坐吃山空
坐商
坐困
坐地
坐地分赃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:35:36