请输入您要查询的越南语单词:
单词
心火
释义
心火
[xīnhuǒ]
1. tâm hoả (Đông y chỉ chứng bệnh lòng phiền, miệng khát, mạch nhanh, đầu nhức)。中医指烦躁、口渴、脉搏快、舌头痛等症状。
2. lửa giận trong lòng; giận ngầm; giận thầm; tức giận trong lòng。心里的怒气。
随便看
犹灵
犹然
犹疑
犹自
犹豫
犹豫不决
犼
狁
狂
狂人
狂吠
狂喜
狂奔
狂妄
狂怒
狂想
狂想曲
狂放
狂暴
狂欢
狂气
狂涛
狂潮
狂澜
狂热
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:22:29