请输入您要查询的越南语单词:
单词
心虚
释义
心虚
[xīnxū]
1. chột dạ (vì làm sai); làm sai nhưng sợ người khác biết; trúng tim đen。做错了事怕人知道。
做贼心虚。
ăn trộm sợ bị phát hiện; có tật giật mình.
2. thiếu tự tin; không vững tâm。缺乏自信心。
对于这种生疏的工作,我感到心虚。
với công việc lạ lẫm này, tôi thấy không vững tâm.
随便看
类乎
类书
类人猿
类似
类別
类同
类固醇
类型
类推
类新星变星
类比
类群
籼
籼稻
籼米
籽
籽实
籽棉
籽种
籽粒
籽骨
粉
粉丝
粉刷
粉刺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 8:50:13