请输入您要查询的越南语单词:
单词
心虚
释义
心虚
[xīnxū]
1. chột dạ (vì làm sai); làm sai nhưng sợ người khác biết; trúng tim đen。做错了事怕人知道。
做贼心虚。
ăn trộm sợ bị phát hiện; có tật giật mình.
2. thiếu tự tin; không vững tâm。缺乏自信心。
对于这种生疏的工作,我感到心虚。
với công việc lạ lẫm này, tôi thấy không vững tâm.
随便看
固守
固定
固定价格
固定汇率
固定资产
固定资金
固态
固执
固执己见
固有
固步自封
固沙林
固然
固着
固穷
固结
固若金汤
固辞
固陋
国
国丧
国乐
国书
国事
国事访问
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 15:01:42