请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 忘形
释义 忘形
[wàngxíng]
 dơ dáng dạng hình; hí hửng (do vui quá, quá đắc ý mà không giữ được thái độ đúng mực)。因为得意或高兴而忘掉应有的礼貌和应持的态度。
 得意忘形
 hí hửng đắc ý
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:25:15