请输入您要查询的越南语单词:
单词
忝
释义
忝
[tiǎn]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 8
Hán Việt: THIỂM
không xứng đáng; thẹn; đáng hổ thẹn。谦辞,表示辱没他人,自己有愧。
忝列门墙(愧在师门)。
không xứng đáng là học trò.
忝在相知之列。
không xứng đáng được anh coi là tương tri.
随便看
禾场
禾本科
禾秆
禾苗
禾草
禾虫
秀
秀丽
秀义
秀媚
秀才
秀气
秀美
秀雅
私
私下
私了
私事
私交
私产
私人
私仇
私党
私刑
私利
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:12