请输入您要查询的越南语单词:
单词
忝
释义
忝
[tiǎn]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 8
Hán Việt: THIỂM
không xứng đáng; thẹn; đáng hổ thẹn。谦辞,表示辱没他人,自己有愧。
忝列门墙(愧在师门)。
không xứng đáng là học trò.
忝在相知之列。
không xứng đáng được anh coi là tương tri.
随便看
环靶
环顾
现
现下
现世
现今
现代
现代化
现代戏
现任
现势
现在
现场
现大洋
现存
现实
现实主义
现局
现形
现役
现成
现成话
现成饭
现时
现款
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:05