请输入您要查询的越南语单词:
单词
忝
释义
忝
[tiǎn]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 8
Hán Việt: THIỂM
không xứng đáng; thẹn; đáng hổ thẹn。谦辞,表示辱没他人,自己有愧。
忝列门墙(愧在师门)。
không xứng đáng là học trò.
忝在相知之列。
không xứng đáng được anh coi là tương tri.
随便看
气轮机
气运
气量
气锅
气锤
气门
气门心
气韵
气馁
气魄
氕
氖
氖灯
氘
氙
氚
氛
氛围
氟
氡
氢
氢弹
氢氟酸
氢氧吹管
氢氰酸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:59:42