请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠告
释义
忠告
[zhōnggào]
1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn。诚恳地劝告。
一再忠告
thành thật khuyên răn hết lần này đến lần khác.
2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo。忠告的话。
接受忠告
tiếp thu lời khuyên bảo thành thật; nhận lời khuyên.
随便看
诉状
诉苦
诉讼
诉说
诊
诊室
诊察
诊所
诊断
诊治
诊疗
诊脉
诊视
诋
诋毁
诋訾
诌
词
词令
词余
词典
词句
词头
词尾
词干
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:54:48