请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠告
释义
忠告
[zhōnggào]
1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn。诚恳地劝告。
一再忠告
thành thật khuyên răn hết lần này đến lần khác.
2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo。忠告的话。
接受忠告
tiếp thu lời khuyên bảo thành thật; nhận lời khuyên.
随便看
电烫
电热
电热毯
电焊
电熨斗
电珠
电瓶
电瓶车
电瓷
电疗
电眼
电石
电码
电磁
电磁场
电磁感应
电磁波
电磁炉
电离
电站
电笔
电筒
电线
电线杆
电缆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:45