请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠告
释义
忠告
[zhōnggào]
1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn。诚恳地劝告。
一再忠告
thành thật khuyên răn hết lần này đến lần khác.
2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo。忠告的话。
接受忠告
tiếp thu lời khuyên bảo thành thật; nhận lời khuyên.
随便看
抢掠
抢收
抢救
抢渡
抢白
抢种
抢购
抢险
护
护从
护佑
护兵
护养
护前
护卫
护卫舰
护卫艇
护国运动
护坡
护城壕
护城河
护壁
护士
护士长
护守
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:09