请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠告
释义
忠告
[zhōnggào]
1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn。诚恳地劝告。
一再忠告
thành thật khuyên răn hết lần này đến lần khác.
2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo。忠告的话。
接受忠告
tiếp thu lời khuyên bảo thành thật; nhận lời khuyên.
随便看
统称
统筹
统管
统统
统考
统舱
统计
统计学
统计表
统货
统购
统辖
统销
统领
绠
绠短汲深
绡
绢
绢子
绢本
绣
绣像
绣墩草
绣房
绣球
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:42