请输入您要查询的越南语单词:
单词
桃李不言,下自成蹊
释义
桃李不言,下自成蹊
[táolǐbùyán,xiàzìchéngxī]
Hán Việt: ĐÀO LÍ BẤT NGÔN, HẠ TỰ THÀNH KHÊ
chỉ cần chân thành, trung thực là có thể tranh thủ được tình cảm của người khác; thành thật lấy lòng người。比喻为人诚挚,自会有强烈的感召力,而深得人心。
随便看
狯
狰
狱
狱卒
狱吏
狱警
狲
狳
狴
狴犴
狷
狷介
狷急
狸
狸子
狸猫
狺
狻
狻猊
狼
狼主
狼吞虎咽
狼头
狼奔豕突
狼子野心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:51:44