请输入您要查询的越南语单词:
单词
一径
释义
一径
[yījìng]
1. thẳng; một mạch。径直。
他没有跟别人打招呼,一径走进屋里。
anh ấy không chào mọi người, đi thẳng một mạch vào phòng.
2. liên tiếp; luôn luôn。一直;连续不断。
她一径在微笑。
cô ấy luôn mỉm cười.
他一径是做教师的。
ông ấy trước giờ vẫn là giáo viên.
随便看
散漫
散热器
散落
散装
散闷
敦
敦促
敦劝
敦厚
敦实
敦本
敦朴
敦煌石窟
敦睦
敦聘
敦请
敧
敧侧
敩
敫
敬
敬仰
敬佩
敬告
敬奉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:31:50