请输入您要查询的越南语单词:
单词
一径
释义
一径
[yījìng]
1. thẳng; một mạch。径直。
他没有跟别人打招呼,一径走进屋里。
anh ấy không chào mọi người, đi thẳng một mạch vào phòng.
2. liên tiếp; luôn luôn。一直;连续不断。
她一径在微笑。
cô ấy luôn mỉm cười.
他一径是做教师的。
ông ấy trước giờ vẫn là giáo viên.
随便看
缴纳
缴获
缴裹儿
缴销
缵
缶
缸
缸子
缸瓦
缸盆
缸砖
缸管
缺
缺乏
缺刻
缺勤
缺口
缺嘴
缺少
缺席
缺德
缺憾
缺欠
缺漏
缺点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:08:15