请输入您要查询的越南语单词:
单词
一径
释义
一径
[yījìng]
1. thẳng; một mạch。径直。
他没有跟别人打招呼,一径走进屋里。
anh ấy không chào mọi người, đi thẳng một mạch vào phòng.
2. liên tiếp; luôn luôn。一直;连续不断。
她一径在微笑。
cô ấy luôn mỉm cười.
他一径是做教师的。
ông ấy trước giờ vẫn là giáo viên.
随便看
干碍
干礼
干禄
干笑
干粉
干粪
干粮
干系
干线
干练
干结
干股
干肥
干脆
干花
干苔
干草
干草堆
干菜
干薪
干裂
干警
干证
干谒
干贝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:13:39