请输入您要查询的越南语单词:
单词
全貌
释义
全貌
[quánmào]
toàn diện; toàn bộ; toàn bộ diện mạo (tình hình, sự việc)。事物的全部情况;全部面貌。
先弄清楚问题的全貌,在决定处理办法。
trước tiên phải hiểu rõ toàn bộ vấn đề, rồi mới quyết định cách xử lí.
随便看
湑
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
湖色
湖荡
湘
湘剧
湘妃竹
湘帘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:06:37