请输入您要查询的越南语单词:
单词
湖广
释义
湖广
[húguǎng]
Hồ Quảng (Hồ Bắc, Hồ Nam, tên tỉnh thời Minh ở Trung Quốc, Hồ Quảng thời Nguyên bao gồm cả Quảng Đông, Quảng Tây, đến thời Minh tách hai tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây ra, nhưng vẫn giữ tên cũ.)。指湖北、湖南,原是明代省名。元代 的湖广包括两广在内,明代把两广划出,但仍用旧名。
随便看
捉对
捉弄
捉拿
捉摸
捉襟见肘
捉迷藏
捉鬼放鬼
捋
捋虎须
捌
捍
捍卫
捍御
捍拒
捍格
捍蔽
捎
捎带
捎带脚儿
捎脚
捎色
捎马子
捏
捏一把汗
捏合
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 7:58:13