请输入您要查询的越南语单词:
单词
公仆
释义
公仆
[gōngpú]
công bộc; người đầy tớ của nhân dân; quan chức; đầy tớ nhân dân。为公众服务的人。
社会公仆
người công bộc của xã hội
人民公仆
người đầy tớ của nhân dân
随便看
后台老板
后周
后味
后唐
后嗣
后土
后场
后坐
后坐力
后堤
后备
后备军
后天
后夫
后头
后妃
后妈
后妻
后娘
后婚儿
后学
做满月
做爱
做生意
做生日
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:59:31