请输入您要查询的越南语单词:
单词
公共
释义
公共
[gōnggòng]
công cộng; phổ biến; bình dân; cộng đồng。属于社会的;公有公用的。
公共卫生
vệ sinh công cộng
公共汽车
xe buýt công cộng
公共场所
nơi công cộng
爱护公共财产。
yêu quý và bảo vệ tài sản công cộng; giữ gìn tốt của công.
随便看
边防
边防军
边防站
边际
边陲
边音
辻
熟烫
熟睡
熟知
熟石灰
熟石膏
熟稔
熟练
熟能生巧
熟荒
熟菜
熟视无睹
熟识
熟语
熟谙
熟路
熟道
熟铁
熟食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:07:06