请输入您要查询的越南语单词:
单词
公告
释义
公告
[gōnggào]
1. thông cáo; thông báo; tuyên cáo。通告1.。
以上通令,公告全体公民周知。
cấp trên ra lệnh, thông báo cho toàn thể công dân được biết
2. công báo; thông báo (thông báo của chính phủ hay cơ quan đoàn thể)。政府或机关团体等向公众发出的通告。
随便看
生死攸关
生死离别
生殖
生殖器
生殖洄游
生殖腺
生母
生气
生水
生油
生法
生活
生活费
生活资料
生涩
生涯
生漆
生火
生灵
生灵涂炭
生物
生物制品
生物学
生物武器
生物电流
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 14:41:31