请输入您要查询的越南语单词:
单词
公告
释义
公告
[gōnggào]
1. thông cáo; thông báo; tuyên cáo。通告1.。
以上通令,公告全体公民周知。
cấp trên ra lệnh, thông báo cho toàn thể công dân được biết
2. công báo; thông báo (thông báo của chính phủ hay cơ quan đoàn thể)。政府或机关团体等向公众发出的通告。
随便看
黑头
黑子
黑市
黑帮
黑幕
黑店
黑影
黑心
黑户
黑手
黑手党
黑斑病
黑晶晶
黑暗
黑更半夜
黑杀
黑板
黑板报
黑枣
黑枪
黑沉沉
黑油油
黑洞
黑洞洞
黑海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 14:08:54