请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉甸甸
释义
沉甸甸
[chéndiāndiān]
nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng。(沉甸甸的)形容沉重。
装了沉甸甸的一口袋麦种。
đựng một bao lúa mì giống, nặng trình trịch.
任务还没有完成,心里老是沉甸甸的。
nhiệm vụ chưa hoàn thành, lòng cứ trĩu nặng.
随便看
阎王
阎王帐
阎罗
阏
阏氏
阐
阐发
阐扬
阐明
阐述
阐释
阑
阑入
阑尾
阑尾炎
阑干
阑珊
阒
阒然
阓
阔
阔人
阔别
阔叶树
阔少
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:04:51