请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉甸甸
释义
沉甸甸
[chéndiāndiān]
nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng。(沉甸甸的)形容沉重。
装了沉甸甸的一口袋麦种。
đựng một bao lúa mì giống, nặng trình trịch.
任务还没有完成,心里老是沉甸甸的。
nhiệm vụ chưa hoàn thành, lòng cứ trĩu nặng.
随便看
抽选
抽闲
抽青
抽风
抽鼻子
抿
抿子
拂
拂尘
拂意
拂拂
拂拭
拂晓
拂煦
拂袖
拂袖而去
拂逆
拃
拄
担
担不是
担任
担保
担受
担名
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:54:02