请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉甸甸
释义
沉甸甸
[chéndiāndiān]
nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng。(沉甸甸的)形容沉重。
装了沉甸甸的一口袋麦种。
đựng một bao lúa mì giống, nặng trình trịch.
任务还没有完成,心里老是沉甸甸的。
nhiệm vụ chưa hoàn thành, lòng cứ trĩu nặng.
随便看
喜蛛
喜讯
喜酒
喜钱
喜闻乐见
喜雨
喜鹊
喝
喝令
喝倒彩
喝叱
喝墨水
喝彩
喝西北风
喝道
喝醉
喝问
喝闷酒
喟
喟叹
喟然
喤
喧
喧哗
喧嚣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:10:07