请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉甸甸
释义
沉甸甸
[chéndiāndiān]
nặng trịch; nặng trình trịch; trĩu nặng。(沉甸甸的)形容沉重。
装了沉甸甸的一口袋麦种。
đựng một bao lúa mì giống, nặng trình trịch.
任务还没有完成,心里老是沉甸甸的。
nhiệm vụ chưa hoàn thành, lòng cứ trĩu nặng.
随便看
騠
騢
騣
騧
騻
驐
驩
马
马丁炉
马上
马不停蹄
马仰人翻
马克
马克思主义
马克思列宁主义
马兜铃
马兰
马其顿
马刀
马列主义
马到成功
马前卒
马力
马勺
马匹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:30:33