请输入您要查询的越南语单词:
单词
公私兼顾
释义
公私兼顾
[gōngsī jiāngù]
công tư trọn vẹn đôi đường; chăm lo cả việc công lẫn việc tư; chú ý cả công lẫn tư; chiếu cố cả công lẫn tư。公共的利益和私人的利益,并顾及。
随便看
深宅大院
深宫
深居简出
深山
深广
深度
深思
深思熟虑
深恶痛绝
深情
深意
深成岩
深挚
深文周纳
深更半夜
深望
深水炸弹
深沉
深沟高垒
深浅
深渊
深湛
深省
深究
深耕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:03:35