请输入您要查询的越南语单词:
单词
幻想
释义
幻想
[huànxiǎng]
1. ảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng。以社会或个人的理想和愿望为依据,对还没有实现的事物有所想象。
科学幻想
khoa học giả tưởng
幻想成为一名月球上的公民。
ảo tưởng trở thành người dân sống trên mặt trăng.
2. tưởng tượng。这样的想象。
一个美丽的幻想。
tưởng tượng đẹp đẽ
随便看
鰶
鱇
鱍
鱚
鱮
鱲
鱵
鱼
鱼具
鱼刺
鱼唇
鱼子
鱼尾纹
鱼松
鱼死网破
鱼水
鱼水情
鱼汛
鱼游釜中
鱼漂
鱼狗
鱼白
鱼目混珠
鱼秧子
鱼米之乡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 3:06:04