请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼死网破
释义
鱼死网破
[yúsǐwǎngpò]
cá chết lưới rách; bên sứt càng bên gãy gọng; mất cả chì lẫn chài (hai bên đấu tranh cuối cùng đều bị tận diệt)。比喻斗争双方同归于尽。
拼个鱼死网破
liều
随便看
串气
串游
串演
串珠
串秧儿
串联
串花
串讲
串通
串铃
串门子
串骗
临
临了
临产
临刑
临别
临到
临危
临危受命
临危授命
临场
临头
临帖
临床
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:54