请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼死网破
释义
鱼死网破
[yúsǐwǎngpò]
cá chết lưới rách; bên sứt càng bên gãy gọng; mất cả chì lẫn chài (hai bên đấu tranh cuối cùng đều bị tận diệt)。比喻斗争双方同归于尽。
拼个鱼死网破
liều
随便看
衮服
衮衮
衮衮诸公
衰
衰亡
衰变
衰弱
衰微
衰惫
衰替
衰朽
衰歇
衰竭
衰老
衰落
衰败
衰退
衰颓
衰飒
衲
衷
衷心
衷情
衷曲
衷肠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:17:19