请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼死网破
释义
鱼死网破
[yúsǐwǎngpò]
cá chết lưới rách; bên sứt càng bên gãy gọng; mất cả chì lẫn chài (hai bên đấu tranh cuối cùng đều bị tận diệt)。比喻斗争双方同归于尽。
拼个鱼死网破
liều
随便看
芥菜
芥蒂
芥蓝
芥蓝菜
芦
芦席
芦笙
芦花
芦苇
请柬
请求
请示
请缨
请罪
请问
请降
诸
诸位
诸侯
诸君
诸多
诸如
诸如此类
诸宫调
诸葛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:18:40