请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼死网破
释义
鱼死网破
[yúsǐwǎngpò]
cá chết lưới rách; bên sứt càng bên gãy gọng; mất cả chì lẫn chài (hai bên đấu tranh cuối cùng đều bị tận diệt)。比喻斗争双方同归于尽。
拼个鱼死网破
liều
随便看
狼藉
狾
猁
猃
猃狁
猄
猅
猇
猊
猋
猎
猎人
猎取
猎场
猎奇
猎户
猎户座
猎手
猎枪
猎潜艇
猎物
猎犬
猎狗
猎猎
猕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:37:16