请输入您要查询的越南语单词:
单词
鱼死网破
释义
鱼死网破
[yúsǐwǎngpò]
cá chết lưới rách; bên sứt càng bên gãy gọng; mất cả chì lẫn chài (hai bên đấu tranh cuối cùng đều bị tận diệt)。比喻斗争双方同归于尽。
拼个鱼死网破
liều
随便看
翻腾
翻船
翻茬
翻覆
翻译
翻越
翻跟头
翻身
翻身仗
翻车
翻转
翻过儿
翻造
翻阅
翻领
翻风滚雨
翻飞
翻黄
翼
翼侧
翼翅
翼翼
翾
耀
耀斑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:35:03