请输入您要查询的越南语单词:
单词
下场
释义
下场
[xià·chang]
kết cục; số phận cuối cùng (của con người, thường chỉ trường hợp xấu)。 人的结局(多指不好的)。
没有好下场。
không có kết cục tốt đẹp.
可耻的下场。
kết cục nhục nhã
随便看
导语
导读
导购
导轮
寿
寿光鸡
寿命
寿数
寿斑
寿星
寿春
寿木
寿材
寿桃
寿礼
寿穴
寿终
寿终正寝
寿衣
寿诞
寿辰
寿险
寿面
封
封一
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:34:32