请输入您要查询的越南语单词:
单词
牚
释义
牚
[chēng]
Bộ: 牙 - Nha
Số nét: 12
Hán Việt: SANH
书
chống đỡ; duy trì; bảo dưỡng。同'撑'。
[chéng]
Bộ: 牙(Nha)
Hán Việt: SANH
1. cây chống; cột chống nghiêng。斜柱。
2. thanh giằng; thanh gỗ ngang giằng chân bàn ghế。(牚 儿)桌椅等腿中间的横木。
Ghi chú: 另见chēng
随便看
角速度
角钢
角铁
角锥
角门
角闪石
角雉
觔
觕
觖
觖望
觚
觜
觞
解
解严
解乏
解事
解人
解任
解体
解元
解免
解决
解冻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:59:14