请输入您要查询的越南语单词:
单词
牚
释义
牚
[chēng]
Bộ: 牙 - Nha
Số nét: 12
Hán Việt: SANH
书
chống đỡ; duy trì; bảo dưỡng。同'撑'。
[chéng]
Bộ: 牙(Nha)
Hán Việt: SANH
1. cây chống; cột chống nghiêng。斜柱。
2. thanh giằng; thanh gỗ ngang giằng chân bàn ghế。(牚 儿)桌椅等腿中间的横木。
Ghi chú: 另见chēng
随便看
比肩
比肩接踵
比肩相亲
比肩继踵
比肩而立
比肩齐声
比葫芦画瓢
比试
比赛
比较
比较价格
比较级
比较语言学
比邻
比邻星
比配
比重
比重计
比量
比附
毕
毕世
毕业
毕业生
毕业论文
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:12:53